tuổi nghề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian một người đã làm việc trong một nghề nghiệp cụ thể: Chỉ số năm hoặc thời gian tích lũy kinh nghiệm và gắn bó với một công việc, lĩnh vực chuyên môn. Thường dùng để nói về sự lâu năm, thâm niên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có tới hai mươi tuổi nghề trong ngành cơ khí.
- Với mười lăm tuổi nghề, cô giáo ấy rất được học sinh kính trọng.
- Lương của nhân viên được tính dựa trên tuổi nghề và năng lực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có tuổi nghề": Nhấn mạnh việc sở hữu kinh nghiệm lâu năm, là người giàu kinh nghiệm.
- Ông ấy là một thợ cả có tuổi nghề, mọi sự cố máy móc đều được xử lý nhanh chóng.
- "Tính tuổi nghề": Hành động xác định thời gian công tác, thường dùng trong các thủ tục hành chính, tính lương, phụ cấp.
- Phòng nhân sự đang tính tuổi nghề để chi trả phụ cấp thâm niên cho toàn thể công nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Thâm niên (danh từ): Thời gian công tác lâu năm tại một cơ quan, tổ chức hoặc trong một nghề. Gần nghĩa với "tuổi nghề" nhưng "thâm niên" thường gắn với một tổ chức cụ thể hơn.
- Anh được tặng huy chương vì thâm niên công tác.
- Kinh nghiệm (danh từ): Những hiểu biết, kỹ năng có được qua quá trình làm việc thực tế. "Tuổi nghề" thường là điều kiện để tích lũy "kinh nghiệm".
- Người có kinh nghiệm thường giải quyết vấn đề rất thực tế.
Từ đồng nghĩa
- Thời gian công tác: Khoảng thời gian làm việc.
- Số năm trong nghề: Cách nói cụ thể hơn về "tuổi nghề".
Thành ngữ liên quan
- "Gừng càng già càng cay": Thành ngữ ví von, so sánh người càng nhiều tuổi nghề (kinh nghiệm) thì càng giỏi giang, sắc sảo.
- Cụ thợ mộc ấy làm việc thật tinh xảo, đúng là gừng càng già càng cay.
- Thời gian thâm niên trong nghề.